文件与报告库

搜索/浏览文档


  

完善由:

具体日期范围

更多显示
更多显示
  • 显示209个结果中的第1 - 20个
  • 按批显示结果
  • 10
  • 20
  • 50
下载到Excel [x]
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : towards a high-quality fiscal consolidation (越语)

工作文件 117434 2017年7月1日

Dinh,Viet Tuan; Eckardt,Sebastian; Vu,Quyen Hoang; Alatabani,Alwaleed Fareed; Pham,Duc Minh; Cabral,Rodrigo Silveira Veiga

Vietnam - Enhancing enterprise competitiveness and SME linkages : lessons from international and national experience (越语)

工作文件 119861 2017年1月1日

Akhlaque,Asya; Ong Lopez,Anne Beline Chua; Coste,Antoine 英文,

Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy (Vol. 2) : Việt Nam 2035 : Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ - Tổng quan (越语)

出版 103435 2016年11月30日

Cao,Sinh Viet; Demombynes,Gabriel; Kwakwa,Victoria; Mahajan,Sandeep; Shetty,Sudhir; Đam, Vũ Đức; Vinh, Bùi Quang; Van Trotsenburg,Axel 英文,

Vietnam - Systematic country diagnostic : Tiếp bước thành công : Nhóm ưu tiên tăng trưởng toàn diện và bền vữn g (越语)

Systematic Country Diagnostic 108348 2016年10月1日

Eckardt,Sebastian; Demombynes,Gabriel; Chandrasekharan Behr,Diji 英文,

Vietnam’s household registration system : Hệ thống đăng k. hộ khẩu ở Việt Nam (越语)

出版 106381 2016年6月1日

Demombynes,Gabriel; Vu,Linh Hoang 英文,

Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy : Việt Nam 2035 : Hướng tới sự thịnh vượng, sự sáng tạo, vốn chủ sở hữu và dân chủ - tổng quan (越语)

出版 103435 2016年1月1日

Cao,Sinh Viet; Demombynes,Gabriel; Kwakwa,Victoria; Mahajan,Sandeep; Shetty,Sudhir; Đam, Vũ Đức; Vinh, Bùi Quang; Van Trotsenburg,Axel 英文,

Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments (越语)

工作文件 101324 2015年12月1日

英文,

Vietnam - Affordable housing : a way forward : Việtnam - Giá cả phải chăng nhà ở : một cách chuyển tiếp (越语)

工作文件 100706 2015年10月17日

Samad,Taimur; Hoang, Hoa Thi; Brhane,Meskerem; Mcvitty,Josephine Elizabeth; Nguyen,Huong Mai; Harrison,Dao H; Nohn,Matthias; Hassler,Olivier; Payne,Geoffrey K.; Huynh, Duong; Dang,Vo Hung; Nguyen,Thi Thanh Tam; La,Hai Anh; Bui,Khiem Van; Tran,Thi Cam Nhung 英文,

标题 文件日期 报告编号 文件类型 其他文种
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : towards a high-quality fiscal consolidation (越语)
更多显示
2017年7月1日 117434 工作文件
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities - key findings : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội - phát hiện chính (越语)
更多显示
2017年1月1日 113827 简介 英文,
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities - policy note : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội - bản tóm tắt chính sách (越语)
更多显示
2017年1月1日 113829 工作文件 英文,
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội (越语)
更多显示
2017年1月1日 113828 工作文件 英文,
Vietnam - Enhancing enterprise competitiveness and SME linkages : lessons from international and national experience (越语)
更多显示
2017年1月1日 119861 工作文件 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments - Special focus : transforming Vietnamese agriculture - gaining more from less : Điểm lại : Cập nhật tình hình Phát triển Kinh tế Việt Nam - Chuyên đề : Chuyển đổi nông nghiệp của Việt Nam - Tăng giá trị giảm đầu vào (越语)
更多显示
2016年12月1日 110676 工作文件 英文,
Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy (Vol. 2) : Việt Nam 2035 : Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ - Tổng quan (越语)
更多显示
2016年11月30日 103435 出版 英文,
Managing conflict of interest in the public sector : law and practice in Vietnam : Kiểm soát xung đột lợi ích trong khu vực công : Quy định và thực tiễn ở Việt Nam (越语)
更多显示
2016年10月1日 AUS11340 工作文件 英文,
Vietnam - Systematic country diagnostic : Tiếp bước thành công : Nhóm ưu tiên tăng trưởng toàn diện và bền vữn g (越语)
更多显示
2016年10月1日 108348 Systematic Country Diagnostic 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments - special focus : promoting healthy and productive aging in Vietnam : Điểm lại: Cập nhật tình hình Phát triển Kinh tế Việt Nam. Chuyên đề: Hướng tới cuộc sống khỏe mạnh và năng động cho người cao tuổi ở Việt Nam (越语)
更多显示
2016年7月1日 107004 工作文件
Vietnam’s household registration system : Hệ thống đăng k. hộ khẩu ở Việt Nam (越语)
更多显示
2016年6月1日 106381 出版 英文,
Transforming Vietnamese agriculture : gaining more from less : Chuyển đổi nông nghiệp Việt Nam: tăng giá trị,giảm đầu vào (越语)
更多显示
2016年4月1日 108510 工作文件 英文,
Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy : Việt Nam 2035 : Hướng tới sự thịnh vượng, sự sáng tạo, vốn chủ sở hữu và dân chủ - tổng quan (越语)
更多显示
2016年1月1日 103435 出版 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments (越语)
更多显示
2015年12月1日 101324 工作文件 英文,
Engaging the private sector in transport and logistics planning and policy making : options for Vietnam : Tham gia khu vực tư nhân trong giao thông vận tải và hậu cần lập kế hoạch và thực hiện chính sách : các tùy chọn cho Việtnam (越语)
更多显示
2015年11月1日 101967 工作文件
Vietnam - Affordable housing : a way forward : Việtnam - Giá cả phải chăng nhà ở : một cách chuyển tiếp (越语)
更多显示
2015年10月17日 100706 工作文件 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments : Diem lai : cap nhat tinh hinh phat trien kinh te Viet Nam (越语)
更多显示
2015年7月1日 98139 工作文件 英文,
Financing Vietnam's response to climate change : building a sustainable future - key findings and recommendations of the climate public expenditures and investment review (越语)
更多显示
2015年5月4日 96565 工作文件
Financing Vietnam's response to climate change : smart investment for a sustainable future : Ngân sách cho ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việtnam : dầu tư thông minh vì tương lai bền vững (越语)
更多显示
2015年4月1日 96580 工作文件
Vietnam - Study on e‐ID infrastructure to improve public services delivery : Báo cáo kỹ thuật nhận dạng điện tử (越语)
更多显示
2015年4月1日 ACS10692 工作文件