文件与报告库

搜索/浏览文档


  

完善由:

具体日期范围

更多显示
更多显示
  • 显示213个结果中的第1 - 20个
  • 按批显示结果
  • 10
  • 20
  • 50
下载到Excel [x]
Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 2) (越语)

公共支出评论 120605 2017年9月6日

Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : towards a high-quality fiscal consolidation (越语)

工作文件 117434 2017年7月1日

Dinh,Viet Tuan; Eckardt,Sebastian; Vu,Quyen Hoang; Alatabani,Alwaleed Fareed; Pham,Duc Minh; Cabral,Rodrigo Silveira Veiga

Vietnam - Enhancing enterprise competitiveness and SME linkages : lessons from international and national experience (越语)

工作文件 119861 2017年1月1日

Akhlaque,Asya; Ong Lopez,Anne Beline Chua; Coste,Antoine 英文,

Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy (Vol. 2) : Việt Nam 2035 : Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ - Tổng quan (越语)

出版 103435 2016年11月30日

Cao,Sinh Viet; Demombynes,Gabriel; Kwakwa,Victoria; Mahajan,Sandeep; Shetty,Sudhir; Đam, Vũ Đức; Vinh, Bùi Quang; Van Trotsenburg,Axel 英文,

Vietnam - Systematic country diagnostic : Tiếp bước thành công : Nhóm ưu tiên tăng trưởng toàn diện và bền vữn g (越语)

Systematic Country Diagnostic 108348 2016年10月1日

Eckardt,Sebastian; Demombynes,Gabriel; Chandrasekharan Behr,Diji 英文,

Vietnam’s household registration system : Hệ thống đăng k. hộ khẩu ở Việt Nam (越语)

出版 106381 2016年6月1日

Demombynes,Gabriel; Vu,Linh Hoang 英文,

Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy : Việt Nam 2035 : Hướng tới sự thịnh vượng, sự sáng tạo, vốn chủ sở hữu và dân chủ - tổng quan (越语)

出版 103435 2016年1月1日

Cao,Sinh Viet; Demombynes,Gabriel; Kwakwa,Victoria; Mahajan,Sandeep; Shetty,Sudhir; Đam, Vũ Đức; Vinh, Bùi Quang; Van Trotsenburg,Axel 英文,

Vietnam - Report on the Observance of Standards and Codes (ROSC) : accounting and auditing module : Việt Nam - Báo cáo về Tuân thủ các Tiêu chuẩn và Mã (ROSC) : mô-đun kế toán và kiểm toán (越语)

会计与审计评估(ROSC) 121901 2016年1月1日

Tran,Ha Thuy; Dam,Trung Kien; Fabling,Christopher Robert; Tran,Mai Thi Phuong; Borgonovo,Alfred Jean-Marie; Palmer, Bill

Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments (越语)

工作文件 101324 2015年12月1日

英文,

Vietnam - Affordable housing : a way forward : Việtnam - Giá cả phải chăng nhà ở : một cách chuyển tiếp (越语)

工作文件 100706 2015年10月17日

Samad,Taimur; Hoang, Hoa Thi; Brhane,Meskerem; Mcvitty,Josephine Elizabeth; Nguyen,Huong Mai; Harrison,Dao H; Nohn,Matthias; Hassler,Olivier; Payne,Geoffrey K.; Huynh, Duong; Dang,Vo Hung; Nguyen,Thi Thanh Tam; La,Hai Anh; Bui,Khiem Van; Tran,Thi Cam Nhung 英文,

标题 文件日期 报告编号 文件类型 其他文种
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : improving efficiency and equity of public spending : Xem xét cổ phiếu : cập nhật những diễn biến kinh tế gần đây của Việt Nam - chú trọng đặc biệt: nâng cao hiệu quả và sự công bằng trong chi tiêu công (越语)
更多显示
2017年12月1日 122037 工作文件
Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 2) (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Vietnam Public Expenditure Review : Đánh giá Chi tiêu công Việt Nam - Chính sách tài khóa hướng tới bền vững, hiệu quả và công bằng - Báo cáo Tóm tắt (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : towards a high-quality fiscal consolidation (越语)
更多显示
2017年7月1日 117434 工作文件
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities - key findings : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội - phát hiện chính (越语)
更多显示
2017年1月1日 113827 简介 英文,
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities - policy note : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội - bản tóm tắt chính sách (越语)
更多显示
2017年1月1日 113829 工作文件 英文,
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội (越语)
更多显示
2017年1月1日 113828 工作文件 英文,
Vietnam - Enhancing enterprise competitiveness and SME linkages : lessons from international and national experience (越语)
更多显示
2017年1月1日 119861 工作文件 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments - Special focus : transforming Vietnamese agriculture - gaining more from less : Điểm lại : Cập nhật tình hình Phát triển Kinh tế Việt Nam - Chuyên đề : Chuyển đổi nông nghiệp của Việt Nam - Tăng giá trị giảm đầu vào (越语)
更多显示
2016年12月1日 110676 工作文件 英文,
Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy (Vol. 2) : Việt Nam 2035 : Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ - Tổng quan (越语)
更多显示
2016年11月30日 103435 出版 英文,
Managing conflict of interest in the public sector : law and practice in Vietnam : Kiểm soát xung đột lợi ích trong khu vực công : Quy định và thực tiễn ở Việt Nam (越语)
更多显示
2016年10月1日 AUS11340 工作文件 英文,
Vietnam - Systematic country diagnostic : Tiếp bước thành công : Nhóm ưu tiên tăng trưởng toàn diện và bền vữn g (越语)
更多显示
2016年10月1日 108348 Systematic Country Diagnostic 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments - special focus : promoting healthy and productive aging in Vietnam : Điểm lại: Cập nhật tình hình Phát triển Kinh tế Việt Nam. Chuyên đề: Hướng tới cuộc sống khỏe mạnh và năng động cho người cao tuổi ở Việt Nam (越语)
更多显示
2016年7月1日 107004 工作文件
Vietnam’s household registration system : Hệ thống đăng k. hộ khẩu ở Việt Nam (越语)
更多显示
2016年6月1日 106381 出版 英文,
Transforming Vietnamese agriculture : gaining more from less : Chuyển đổi nông nghiệp Việt Nam: tăng giá trị,giảm đầu vào (越语)
更多显示
2016年4月1日 108510 工作文件 英文,
Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy : Việt Nam 2035 : Hướng tới sự thịnh vượng, sự sáng tạo, vốn chủ sở hữu và dân chủ - tổng quan (越语)
更多显示
2016年1月1日 103435 出版 英文,
Vietnam - Report on the Observance of Standards and Codes (ROSC) : accounting and auditing module : Việt Nam - Báo cáo về Tuân thủ các Tiêu chuẩn và Mã (ROSC) : mô-đun kế toán và kiểm toán (越语)
更多显示
2016年1月1日 121901 会计与审计评估(ROSC)
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments (越语)
更多显示
2015年12月1日 101324 工作文件 英文,
Engaging the private sector in transport and logistics planning and policy making : options for Vietnam : Tham gia khu vực tư nhân trong giao thông vận tải và hậu cần lập kế hoạch và thực hiện chính sách : các tùy chọn cho Việtnam (越语)
更多显示
2015年11月1日 101967 工作文件
Vietnam - Affordable housing : a way forward : Việtnam - Giá cả phải chăng nhà ở : một cách chuyển tiếp (越语)
更多显示
2015年10月17日 100706 工作文件 英文,