文件与报告库

搜索/浏览文档


  

完善由:

具体日期范围

更多显示
更多显示
  • 显示223个结果中的第1 - 20个
  • 按批显示结果
  • 10
  • 20
  • 50
下载到Excel [x]
Gender gap in earnings in Vietnam : why do Vietnamese women work in lower paid occupations? (越语)

简介 124438 2018年3月1日

Chowdhury,Iffat Ara; Johnson,Hillary C.; Mannava,Aneesh; Perova,Elizaveta 英文,

Economic and distributional impacts of comprehensive and progressive agreement for trans-pacific partnership : the case of Vietnam (英文,越语)

工作文件 124022 2018年1月1日

Maliszewska,Maryla; Olekseyuk,Zoryana; Osorio-Rodarte,Israel

Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 5) : Tập 3: Báo cáo địa phương (越语)

公共支出评论 120605 2017年9月6日

Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 4) : Tập 2: Báo cáo chuyên ngành (越语)

公共支出评论 120605 2017年9月6日

Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 3) : Tập 1: Báo cáo liên ngành (越语)

公共支出评论 120605 2017年9月6日

Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : towards a high-quality fiscal consolidation (越语)

工作文件 117434 2017年7月1日

Dinh,Viet Tuan; Eckardt,Sebastian; Vu,Quyen Hoang; Alatabani,Alwaleed Fareed; Pham,Duc Minh; Cabral,Rodrigo Silveira Veiga

Women-owned enterprises in Vietnam : perceptions and potential (Vol. 2) : Báo cáo chính (越语)

工作文件 121280 2017年1月1日

Vietnam - Enhancing enterprise competitiveness and SME linkages : lessons from international and national experience (越语)

工作文件 119861 2017年1月1日

Akhlaque,Asya; Ong Lopez,Anne Beline Chua; Coste,Antoine 英文,

Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy (Vol. 2) : Việt Nam 2035 : Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ - Tổng quan (越语)

出版 103435 2016年11月30日

Cao,Sinh Viet; Demombynes,Gabriel; Kwakwa,Victoria; Mahajan,Sandeep; Shetty,Sudhir; Đam, Vũ Đức; Vinh, Bùi Quang; Van Trotsenburg,Axel 英文,

标题 文件日期 报告编号 文件类型 其他文种
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : reform priorities for reducing trade costs and enhancing competitiveness in Vietnam (越语)
更多显示
2018年6月1日 127168 工作文件 英文,
Vietnam : Seizing the opportunities of new-generation free trade agreements : Việt Nam – Nnắm bắt cơ hộI của các hiệp định thương mạI tự do thế giớI mớI (越语)
更多显示
2018年3月1日 124458 工作文件 英文,
Gender gap in earnings in Vietnam : why do Vietnamese women work in lower paid occupations? (越语)
更多显示
2018年3月1日 124438 简介 英文,
Climbing the ladder : poverty reduction and shared prosperity in Vietnam : Bước tiến mới : giảm nghèo và thịnh vượng chung ở Việt Nam (越语)
更多显示
2018年1月1日 124916 工作文件 英文,
Economic and distributional impacts of comprehensive and progressive agreement for trans-pacific partnership : the case of Vietnam (英文,越语)
更多显示
2018年1月1日 124022 工作文件
Moving toward UHC : Vietnam - national initiatives, key challenges, and the role of collaborative activities (越语)
更多显示
2018年1月1日 122055 简介
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : improving efficiency and equity of public spending : ĐIỂM LẠI: Cập nhật tình hình phát triển kinh tế Việt Nam. Chuyên đề đặc biệt: Cải thiện hiệu suất và công bằng trong chi tiêu công. (越语)
更多显示
2017年12月1日 122037 工作文件 英文,
Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 2) : Đánh giá Chi tiêu công Việt Nam: Chính sách tài khóa hướng tới bền vững, hiệu quả và cân bằng - Báo cáo tổng quan (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Vietnam Public Expenditure Review : Đánh giá Chi tiêu công Việt Nam - Chính sách tài khóa hướng tới bền vững, hiệu quả và công bằng - Báo cáo Tóm tắt (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 5) : Tập 3: Báo cáo địa phương (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 4) : Tập 2: Báo cáo chuyên ngành (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Vietnam Public Expenditure Review (Vol. 3) : Tập 1: Báo cáo liên ngành (越语)
更多显示
2017年9月6日 120605 公共支出评论
Taking stock : an update on Vietnam’s recent economic developments - special focus : towards a high-quality fiscal consolidation (越语)
更多显示
2017年7月1日 117434 工作文件
Women-owned enterprises in Vietnam : perceptions and potential (Vol. 2) : Báo cáo chính (越语)
更多显示
2017年1月1日 121280 工作文件
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities - key findings : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội - phát hiện chính (越语)
更多显示
2017年1月1日 113827 简介 英文,
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities - policy note : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội - bản tóm tắt chính sách (越语)
更多显示
2017年1月1日 113829 工作文件 英文,
Vietnam food safety risks management : challenges and opportunities : Quản lý nguy cơ an toàn thực phẩm ở Việt Nam : những thách thức và cơ hội (越语)
更多显示
2017年1月1日 113828 工作文件 英文,
Vietnam - Enhancing enterprise competitiveness and SME linkages : lessons from international and national experience (越语)
更多显示
2017年1月1日 119861 工作文件 英文,
Taking stock : an update on Vietnam's recent economic developments - Special focus : transforming Vietnamese agriculture - gaining more from less : Điểm lại : Cập nhật tình hình Phát triển Kinh tế Việt Nam - Chuyên đề : Chuyển đổi nông nghiệp của Việt Nam - Tăng giá trị giảm đầu vào (越语)
更多显示
2016年12月1日 110676 工作文件 英文,
Vietnam 2035 : toward prosperity, creativity, equity, and democracy (Vol. 2) : Việt Nam 2035 : Hướng tới Thịnh vượng, Sáng tạo, Công bằng và Dân chủ - Tổng quan (越语)
更多显示
2016年11月30日 103435 出版 英文,